|
TT
|
Đơn vị
|
Địa chỉ
|
Số ĐT
|
|
1
|
Hiệu trưởng
PGS.TS. NGƯT. Lương Công Nhớ
|
P. 216 - A1
|
3.735.93
|
|
2
|
Phó Hiệu trưởng thường trực
PGS.TS. NGƯT. Nguyễn Cảnh Sơn
|
P. 210 - A1
|
3.735.041
|
|
3
|
Phó Hiệu trưởng, Chủ tịch Hội đồng trường
PGS.TS. NGƯT. Phạm Văn Cương
|
P. 209 - A1
|
6.286.996
|
|
4
|
Phó Hiệu trưởng phụ trách đào tạo
TS. NGƯT. Đinh Xuân Mạnh
|
P. 211 – A1
|
3.735.05
|
|
5
|
Phó Hiệu trưởng phụ trách công tác sinh viên
TS. Phạm Xuân Dương
|
P. 212 – A1
|
3.736.9
|
|
6
|
Chủ tịch Công đoàn Trường
Ths. Phạm Ngọc Tuyền
|
P. 309 - A1
|
3.735.563
|
|
7
|
Bí thư Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
Ths. Nguyễn Đức Hạnh
|
P. 107 - A1
|
3.829.493
|
|
TT
|
Đơn vị
|
Địa chỉ
|
Số ĐT
|
|
9
|
Phòng Tổ chức cán bộ
Trưởng phòng: Ths. Hoàng Văn Thủy
|
P. 201- A1
|
3.735.620
|
|
10
|
Phòng Đào tạo
Trưởng phòng: TS. Nguyễn Khắc Khiêm
|
P. 114C - A1
|
3.851.657
|
|
11
|
Phòng Hành chính tổng hợp
Trưởng phòng: TS. Lê Quốc Tiến
|
P. 115B - A1
|
3.735.350
|
|
12
|
Phòng Tài vụ
Trưởng phòng: Ths. Phạm Trung Thảo
|
P. 119B - A1
|
3.851.656
|
|
13
|
Phòng Khoa học - Công nghệ
Trưởng phòng: PGS. TS. Nguyễn Hồng Phúc
|
P. 102B - A1
|
3.829.111
|
|
14
|
Phòng Quan hệ quốc tế
Trưởng phòng: TS. Nguyễn Thanh Sơn
|
P. 205A - A1
|
3.829.109
|
|
TT
|
Đơn vị
|
Địa chỉ
|
Số ĐT
|
|
15
|
Phòng Thanh tra & Đảm bảo chất lượng
Trưởng phòng: Ths. Phạm Trọng Tài
|
P. 202 – A1
|
3.261.099
|
|
16
|
Phòng Kế hoạch và đầu tư
Trưởng phòng: Ths. Thái Hoàng Yên
|
P. 103 - A1
|
3.728.87
|
|
17
|
Trạm Y tế
Trưởng Trạm: Bác sĩ CK2 Nguyễn Viết Bình
|
P. 116C - A1
|
3.735.028
|
|
18
|
Ban Quản lý khu nội trú
Phó Truởng Ban: KS. Nguyễn Đức Hanh
|
Khu C
|
3.729.153
|
|
19
|
Ban bảo vệ
Trưởng Ban: KS. Tô Thanh Tùng
|
Khu A
|
3.729.329
|
|
20
|
Khoa Hàng Hải
Trưởng khoa: PGS. TS. NGƯT. Nguyễn Viết Thành
|
P. 201 - A2
|
3.735.355
|
|
21
|
Khoa Máy tàu biển
Trưởng khoa: TS. Nguyễn Trí Minh
|
P. 203 - A3
|
3.829.244
|
|
22
|
Khoa Điện - Điện tử tàu biển
Trưởng khoa: PGS.TS. NGƯT. Lưu Kim Thành
|
P. 809 - A6
|
3.735.683
|
|
23
|
Khoa Cơ khí
Trưởng khoa: GS.TS. NGƯT. Lê Viết Lượng
|
P. 709 - A6
|
3.826.245
|
|
24
|
Khoa Đóng tàu
Trưởng khoa: PGS. TS. NGƯT. Lê Hồng Bang
|
P. 605 - A6
|
6.285.818
|
|
25
|
Khoa Kinh tế vận tải biển
Trưởng khoa: TS. Nguyễn Văn Sơn
|
P. 109 - A4
|
3.735.353
|
|
26
|
Khoa Công trình thủy
Trưởng khoa: PGS.TS. NGƯT. Nguyễn Văn Ngọc
|
P. 912 - A6
|
3.735.655
|
|
27
|
Khoa Công nghệ thông tin
Trưởng khoa: TS. NGƯT. Lê Quốc Định
|
P. 301 - A4
|
3.735.725
|
|
28
|
Khoa Sau đại học
Trưởng khoa: PGS.TS. NGƯT. Phạm Văn Thứ
|
P. 207 - A6
|
3.735.879
|
|
29
|
Khoa Lý luận chính trị
Trưởng khoa: Ths. Phan Văn Chiêm
|
P. 104 - B5
|
3.735.720
|
|
30
|
Khoa Giáo dục quốc phòng
Trưởng khoa: Đại tá Nguyễn Văn Sơn
|
P. 118 - A4
|
3.735.554
|
|
TT
|
Đơn vị
|
Địa chỉ
|
Số ĐT
|
|
31
|
Viện Khoa học cơ bản
Viện trưởng: TS. Hoàng Văn Hùng
|
P. 206 – B5
|
3.736.958
|
|
|
31.1. Bộ môn Toán
Trưởng Bộ môn: TS. Phạm Văn Minh
|
P. 109 - B5
|
3.735.676
|
|
|
31.2. Bộ môn Vật lý
Trưởng Bộ môn: Ths. Nguyễn Ngọc Khải
|
P. 103 - B5
|
3.735.162
|
|
|
31.3. Bộ môn Hóa học
Phó viện trưởng phụ trách BM: TS. Phạm Tiến Dũng
|
P. 116 - B5
|
3.728.962
|
|
32
|
Viện Khoa học cơ sở
Viện trưởng: TS. Quản Trọng Hùng
|
P. 207 – B5
|
3.736.957
|
|
|
32.1. Bộ môn Cơ học
Trưởng Bộ môn: Ths. Nguyễn Thị Mai Hạnh
|
P. 112 - B5
|
3.735.553
|
|
|
32.2. Bộ môn Sức bền vật liệu
Trưởng Bộ môn: Ths. Nguyễn Hồng Mai
|
P. 117 - B5
|
3.735.622
|
|
|
32.3. BM Hình họa – Vẽ kỹ thuật
Trưởng Bộ môn: Ths. Vũ Quyết Thắng
|
P. 108- B5
|
3.735.724
|
|
|
32.4. BM Nguyên lý – Chi tiết máy
Trưởng Bộ môn: Ths. Nguyễn Thị Hằng
|
P. 703 – A6
|
|
|
|
32.5. BM Công nghệ kim loại
Trưởng Bộ môn: Ths. Nguyễn Thị Thu Lê
|
P. 705 – A6
|
|
|
33
|
Bộ môn Ngoại ngữ
Trưởng Bộ môn: Ths. Phạm Văn Đôn
|
P. 110 - B5
|
3.735.682
|
|
34
|
Bộ môn Giáo dục thể chất
Trưởng Bộ môn: Ths. Phạm Văn Tuất
|
Tầng 2 - Nhà
thi đấu thể thao
|
3.735.621
|
|
TT
|
Đơn vị
|
Địa chỉ
|
Số ĐT
|
|
35
|
Viện khoa học công nghệ Hàng hải
Viện trưởng: PGS.TS. NGƯT. Nguyễn Đại An
|
201-A9
|
3.735.617
|
|
36
|
Công ty TNHH MTV Vận tải biển & Xuất khẩu lao động
Chủ tịch: PGS. TS. Nguyễn Văn Cương
|
Khu B
|
3.735.912
|
|
37
|
Công ty Vận tải biển Thăng Long
Giám đốc: TS. Nguyễn Mạnh Cường
|
Khu B
|
3.728.284
|
|
38
|
Công ty Vận tải biển Đông Long
Phó tổng Giám đốc: TS. Hoàng Đức Nhuận
|
Khu B
|
3.728.107
|
|
39
|
Công ty VINIC
Giám đốc: Ths. Phạm Trung Kiên
|
P. 207- A1
|
3.829.289
|
|
40
|
Công ty IMET
Giám đốc: TS. Lê Quốc Tiến
|
P. 216 - A1
|
3.261.999
|
|
41
|
Trung tâm thuyền viên VICMAC
Giám đốc: TS. Phạm Viết Cường
|
Khu B
|
3.829.589
|
|
42
|
Trung tâm Huấn luyện thuyền viên
Giám đốc: Ths. Trịnh Bá Trung
|
Nhà A7
|
3.728.017
|
|
43
|
Trung tâm Giáo dục thường xuyên
Giám đốc: Ths. Trần Văn Nguyên
|
P. 103 - B1
|
3.735.987
|
|
44
|
Trung tâm Đào tạo & Giới thiệu việc làm
Giám đốc: Ths. Phạm Ngọc Tuyền
|
Khu A
|
3.728.880
|
|
45
|
Trung tâm Cơ khí thực hành
Giám đốc: KS. Nguyễn Đức Hậu
|
Khu C
|
3.829.492
|
|
46
|
Trung tâm Công nghệ phần mềm
Giám đốc: TS. Lê Quốc Định
|
3.567.550
|
|
|
47
|
Trung tâm thông tin tư liệu
Giám đốc: Ths. Lê Kim Hoàn
|
P. 405 – A4
|
3.728.641
|
|
48
|
Trung tâm Quản trị mạng
Giám đốc: TS. Nguyễn Cảnh Toàn
|
P. 115 – A4
|
3.261.127
|
|
49
|
Trung tâm Đào tạo Logistic
Giám đốc: TS. Nguyễn Thanh Thủy
|
P. 116 - A4
|
3.261.135
|
|
50
|
Nhà ăn sinh viên
Giám đốc: KS. Đỗ Hoài Bắc
|
Khu C
|
3.735.619
|